change of shape

change of shape

A child molds a ball of clay into a new change of shape.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thay đổi hình dạng – "change of shape" một hành động hoặc quá trình làm thay đổi hình dạng của một vật thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Đất sét đã trải qua một sự thay đổi hình dạng đáng kể sau khi được nặn.)
  • (Sự thay đổi hình dạng của sâu bướm thành bướm được gọi là biến thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergo a change of shape": trải qua một sự thay đổi hình dạng.
    • The metal undergoes a change of shape when heated. (Kim loại trải qua sự thay đổi hình dạng khi bị đun nóng.)
  • "cause a change of shape": gây ra sự thay đổi hình dạng.
    • Pressure can cause a change of shape in soft materials. (Áp lực có thể gây ra sự thay đổi hình dạngcác vật liệu mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Shape change (n): sự thay đổi hình dạng (cách diễn đạt ngắn gọn, ít phổ biến hơn).
    • The shape change was gradual. (Sự thay đổi hình dạng diễn ra từ từ.)
  • Deformation (n): sự biến dạng (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc kỹ thuật).
    • The deformation of the metal was caused by stress. (Sự biến dạng của kim loại do ứng suất gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformation: sự biến đổi (thường chỉ sự thay đổi lớn về hình dạng hoặc bản chất).
  • Alteration: sự thay đổi (có thể bao gồm cả hình dạng các thuộc tính khác).
  • Morphing: sự biến hình (thường dùng trong đồ họa máy tính hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Change into: biến thành, thay đổi thành (một hình dạng khác).
    • The caterpillar changed into a butterfly. (Sâu bướm đã biến thành bướm.)
  • Shape up: định hình, phát triển theo một hướng nhất định (không trực tiếp liên quan đến "change of shape" nhưng liên hệ ngữ nghĩa).
    • The project is shaping up nicely. (Dự án đang hình thành tốt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Change of shape (thành ngữ): (không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.)
  • Take shape: bắt đầu hình dạng rõ ràng.
    • The plan is beginning to take shape. (Kế hoạch đang bắt đầu hình dạng rõ ràng.)